Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề xuất kinh doanh cho khả năng quan sát chuỗi cung ứng – Easy Level

Visibility
(n) khả năng hiển thị, tầm nhìn
Supply chain
(n) chuỗi cung ứng
Technology
(n) công nghệ
Delay
(v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Training
(n) đào tạo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Visibility
Supply chain
Technology
Delay
Training
(n) công nghệ
(n) khả năng hiển thị, tầm nhìn
(n) chuỗi cung ứng
(v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
(n) đào tạo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Visibility” mean?
4. What does “Supply chain” mean?
5. What does “Technology” mean?
6. What does “Delay” mean?
7. What does “Training” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: