Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý chuỗi cung ứng (English for Supply Chain Manager)
-
Listening Quiz: Rà soát tỷ lệ luân chuyển tồn kho hàng quý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Trình bày lượng khí thải carbon của chuỗi cung ứng – Easy Level
Từ Vựng: Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Baseline: (n) mức cơ sở Reduction: (n) sự giảm thiểu Supplier: (n) nhà cung cấp Emissions: (n) khí thải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về rủi ro chuỗi cung ứng trong quá trình thẩm định – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sáng kiến kinh tế tuần hoàn cho bao bì đóng gói – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề xuất tinh gọn hệ thống kho – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Báo cáo khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng – Easy Level
Từ Vựng: Disruption: (n) sự gián đoạn Supplier: (n) nhà cung cấp Shipment: (n) lô hàng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Diversify: (v) đa dạng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp đội bán hàng về thời gian giao hàng và phân bổ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát bảng điểm nhà cung cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp đội bán hàng về thời gian giao hàng và phân bổ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý sự tăng đột biến nhu cầu với tồn kho dự phòng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz