Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Conflict minerals: (n) khoáng sản xung đột
Disclosure: (n) sự công bố, tiết lộ thông tin
Supplier: (n) nhà cung cấp
Reporting: (n) việc báo cáo, trình bày thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Conflict minerals: (n) khoáng sản xung đột
Disclosure: (n) sự công bố, tiết lộ thông tin
Supplier: (n) nhà cung cấp
Reporting: (n) việc báo cáo, trình bày thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: