1. Due diligence
2. Conflict minerals
3. Disclosure
4. Supplier
5. Reporting
(n) việc báo cáo, trình bày thông tin
(n) nhà cung cấp
(n) khoáng sản xung đột
(n) thẩm định kỹ lưỡng
(n) sự công bố, tiết lộ thông tin
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.