Từ Vựng:
Depot: (n) kho hàng
Rationalisation: (n) sự hợp lý hóa
Distribution: (n) phân phối
Cost: (n) chi phí
Delivery: (n) giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Depot: (n) kho hàng
Rationalisation: (n) sự hợp lý hóa
Distribution: (n) phân phối
Cost: (n) chi phí
Delivery: (n) giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này: