Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày các thành tích của đội chuỗi cung ứng – Advanced Level

Supply chain
(n) chuỗi cung ứng
Inventory
(n) hàng tồn kho
Automation
(n) tự động hóa
Backup plan
(n) kế hoạch dự phòng
Shipping
(n) vận chuyển hàng hóa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Supply chain
Inventory
Automation
Backup plan
Shipping
(n) vận chuyển hàng hóa
(n) tự động hóa
(n) hàng tồn kho
(n) chuỗi cung ứng
(n) kế hoạch dự phòng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Supply chain” mean?
4. What does “Inventory” mean?
5. What does “Automation” mean?
6. What does “Backup plan” mean?
7. What does “Shipping” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: