Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Inventory: (n) hàng tồn kho
Automation: (n) tự động hóa
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Inventory: (n) hàng tồn kho
Automation: (n) tự động hóa
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: