Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý chuỗi cung ứng (English for Supply Chain Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Phân tích tác động kinh doanh cho các rủi ro chuỗi cung ứng – Easy Level
Từ Vựng: Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Scenario: (n) kịch bản, tình huống dự kiến Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Lập kế hoạch cung ứng cho một chương trình khuyến mãi lớn – Advanced Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu Supplier: (n) nhà cung cấp Lead time: (n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng) Buffer: (n) dự phòng, đệm (khoảng thời gian hoặc hàng tồn kho dự phòng) Luyện tập thêm về bài học…
-
Listening Quiz: Chiến lược thanh toán hai loại tiền tệ để bảo vệ chuỗi cung ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Rà soát hệ thống quản lý vận chuyển – Medium Level
Từ Vựng: Optimize: (v) tối ưu hóa Route: (n) tuyến đường; (v) định tuyến Traffic: (n) lưu lượng giao thông Software: (n) phần mềm Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát tồn kho hàng tháng và các đề xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sáng kiến kinh tế tuần hoàn cho bao bì đóng gói – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao đổi về giao tiếp đơn hàng tồn đọng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa chọn hệ thống kho tốt nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Rà soát chất lượng dữ liệu và triển khai quản trị dữ liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Inconsistency: (n) sự không nhất quán Governance: (n) quản trị Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm tra Ownership: (n) quyền sở hữu Automated: (adj) tự động hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập kế hoạch cung ứng cho một chương trình khuyến mãi lớn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz