Từ Vựng:
Inconsistency: (n) sự không nhất quán
Governance: (n) quản trị
Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm tra
Ownership: (n) quyền sở hữu
Automated: (adj) tự động hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inconsistency: (n) sự không nhất quán
Governance: (n) quản trị
Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm tra
Ownership: (n) quyền sở hữu
Automated: (adj) tự động hóa
Luyện tập thêm về bài học này: