Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quản lý khách hàng (English for Account Executive)
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Xem Xét Hoạt Động Hàng Tuần và Ưu Tiên – Medium Level
Từ Vựng: Priorities: (n) các ưu tiên Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Exercise: (v) thực hiện; (n) bài tập Emails: (n) các thư điện tử Focus: (v) tập trung; (n) sự tập trung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Chốt Deal Đăng Ký Nhiều Năm – Advanced Level
Từ Vựng: Subscription: (n) sự đăng ký, sự thuê bao Upfront: (adj) trả trước, thanh toán trước Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Cancellation: (n) sự hủy bỏ, sự chấm dứt hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Thảo Luận Về Tái Phân Bổ Ngân Sách – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Reallocate: (v) phân bổ lại Approval: (n) sự phê duyệt Department: (n) phòng ban Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Cuộc Họp Với Lãnh Đạo Cấp C – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Tóm Tắt Đề Xuất Qua Tin Nhắn Video – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Summary: (n) bản tóm tắt Budget: (n) ngân sách Timeline: (n) dòng thời gian; lịch trình Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Thúc Demo và Xác Nhận Các Bước Tiếp Theo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tóm Tắt Các Điều Khoản Đã Thỏa Thuận và Bước Tiếp Theo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Lên Kế Hoạch Timeline Go-Live – Advanced Level
Từ Vựng: Implementation: (n) sự thực hiện, sự triển khai Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Buffer: (n) khoảng đệm, thời gian dự phòng Modules: (n) các phần, các đơn vị chức năng Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng MEDDIC Để Xác Nhận Economic Buyer và Tiêu Chí Quyết Định – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đẩy Mạnh Chốt Deal Cuối Quý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz