Từ Vựng:
Priorities: (n) các ưu tiên
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Exercise: (v) thực hiện; (n) bài tập
Emails: (n) các thư điện tử
Focus: (v) tập trung; (n) sự tập trung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Priorities: (n) các ưu tiên
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Exercise: (v) thực hiện; (n) bài tập
Emails: (n) các thư điện tử
Focus: (v) tập trung; (n) sự tập trung
Luyện tập thêm về bài học này: