Từ Vựng:
Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt
Formal: (adj) trang trọng, chính thức
Address: (v) phát biểu; (n) bài phát biểu
Consideration: (n) sự xem xét, cân nhắc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt
Formal: (adj) trang trọng, chính thức
Address: (v) phát biểu; (n) bài phát biểu
Consideration: (n) sự xem xét, cân nhắc
Luyện tập thêm về bài học này: