Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Xem Xét Phân Phối Đánh Giá Hiệu Suất – Easy Level
Từ Vựng: Performance: (n) hiệu suất làm việc Rating: (n) sự đánh giá Unusual: (adj) bất thường Generous: (adj) rộng lượng Fair: (adj) công bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Từ Chuyên Gia đến Lãnh Đạo – Easy Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Leader: (n) nhà lãnh đạo Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Mistake: (n) sai sót, lỗi Improve: (v) cải thiện, nâng cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Đánh Giá Sau Can Thiệp – Easy Level
Từ Vựng: Intervention: (n) sự can thiệp Results: (n) kết quả Process: (n) quy trình Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch Communication: (n) sự giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chương Trình Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Quản Lý Kỳ Vọng Mâu Thuẫn trong Lãnh Đạo – Advanced Level
Từ Vựng: Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp Stakeholder: (n) bên liên quan Expectation: (n) kỳ vọng Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn Engagement: (n) sự cam kết, sự tham gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Đề Xuất Các Cuộc Trò Chuyện Hiệu Suất Hàng Quý – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Quarterly: (adj) hàng quý Feedback: (n) phản hồi Engaged: (adj) tham gia, gắn bó Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Công Cụ Chẩn Đoán Phù Hợp cho Thách Thức OD – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích ROI cho Chương Trình Phát Triển Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Quy Trình Yêu Cầu Làm Việc Linh Hoạt – Easy Level
Từ Vựng: Request: (n) yêu cầu; (v) yêu cầu Employee: (n) nhân viên Flexible: (adj) linh hoạt Meeting: (n) cuộc họp Respond: (v) phản hồi, trả lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Hội Thảo Hiệu Quả Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Communication: (n) truyền thông, giao tiếp Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Team: (n) nhóm, đội Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Listen: (v) lắng nghe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz