Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Cuộc Gọi Đàm Phán Đề Nghị Việc Làm – Advanced Level
Từ Vựng: Impressed: (adj) ấn tượng Competing: (adj) cạnh tranh Promotion: (n) thăng chức Signing bonus: (n) tiền thưởng ký hợp đồng Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Cuộc Họp Yêu Cầu Tuyển Dụng Đã Sửa Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Shortlist: (v) chọn vào danh sách rút gọn; (n) danh sách rút gọn Candidate: (n) ứng viên Experience: (n) kinh nghiệm Communication: (n) giao tiếp Pressure: (n) áp lực; (v) gây áp lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Trách Nhiệm Giải Trình cho Thay Đổi Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Phân Tích Nhân Sự – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Phân Tích Nhân Sự – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Về Quyền Nghỉ Gia Đình Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Cập Nhật Quy Trình Kỷ Luật – Easy Level
Từ Vựng: Procedure: (n) quy trình Case law: (n) án lệ Manager: (n) người quản lý Disciplinary: (adj) thuộc kỷ luật Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Tiến Độ OD Hàng Quý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Về Quản Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Quản Lý Tư Vấn Thôi Việc – Advanced Level
Từ Vựng: Redundancy: (n) sự thừa nhân sự Consultation: (n) sự tham vấn Criteria: (n) tiêu chí Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo Counseling: (n) sự tư vấn tâm lý, tư vấn nghề nghiệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz