Từ Vựng:
Redundancy: (n) sự thừa nhân sự
Consultation: (n) sự tham vấn
Criteria: (n) tiêu chí
Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
Counseling: (n) sự tư vấn tâm lý, tư vấn nghề nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Redundancy: (n) sự thừa nhân sự
Consultation: (n) sự tham vấn
Criteria: (n) tiêu chí
Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
Counseling: (n) sự tư vấn tâm lý, tư vấn nghề nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này: