Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Kế Hoạch Quản Lý Thay Đổi – Easy Level
Từ Vựng: Restructuring: (n) tái cơ cấu Efficiency: (n) hiệu quả Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Training: (n) đào tạo Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cùng Tạo Quy Tắc Nhóm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đo Lường Tác Động của Chương Trình Tích Hợp Giá Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tuyển Dụng Bạn Bè Công Bằng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Kỳ Vọng về Tốc Độ Thay Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tác Động Nhân Lực Của Kế Hoạch Tăng Trưởng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Kỳ Vọng Mâu Thuẫn trong Lãnh Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Và Khuyến Nghị Khảo Sát Nhân Viên Hàng Năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Hỗ Trợ Nhân Viên Phụ Thuộc Chất Kích Thích – Medium Level
Từ Vựng: Dependency: (n) sự phụ thuộc Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Counselor: (n) cố vấn, người tư vấn Flexible: (adj) linh hoạt Recover: (v) phục hồi, hồi phục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Phổ Biến Về Khiếu Kiện Tòa Lao Động – Advanced Level
Từ Vựng: Tribunal: (n) hội đồng xét xử Dismissal: (n) sự sa thải Personnel: (n) nhân sự Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp, khiếu nại) Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz