Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Hội Thảo Kiến Trúc Công Việc – Medium Level
Từ Vựng: Career: (n) sự nghiệp Role: (n) vai trò Family: (n) nhóm, loại Level: (n) cấp độ Criteria: (n) tiêu chí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Duy Trì Thay Đổi Sau Chuyển Đổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Chẩn Đoán Nhóm và Thảo Luận Ưu Tiên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Cùng Xây Dựng Điểm Mạnh Nhóm – Advanced Level
Từ Vựng: Strength: (n) điểm mạnh Feedback: (n) phản hồi Trust: (n) sự tin tưởng Organizing: (v) tổ chức Practice: (n) thực hành; (v) thực hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chương Trình Phản Hồi 360 Độ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thảo Luận Loại Bỏ Một Cấp Quản Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Management: (n) quản lý Layer: (n) tầng lớp Morale: (n) tinh thần Workload: (n) khối lượng công việc Communication: (n) giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Nói Về Tái Cơ Cấu – Easy Level
Từ Vựng: Restructure: (v) tái cấu trúc Unhappy: (adj) không hài lòng Explain: (v) giải thích Message: (n) thông điệp Honestly: (adv) một cách trung thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cùng Làm Mới Giá Trị Công Ty – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Nghị Ngoài Văn Phòng Nhóm Lãnh Đạo: Chiến Lược và Hợp Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình ROI Của Chương Trình Phát Triển Quản Lý – Medium Level
Từ Vựng: Roi: (n) lợi tức đầu tư Programme: (n) chương trình Participation: (n) sự tham gia Productivity: (n) năng suất Quarter: (n) quý (thời gian) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz