Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Listening Quiz: Chẩn Đoán Văn Hóa Sau Sáp Nhập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Phân Tích Người để Theo Dõi Chương Trình OD – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Chương Trình Kích Hoạt Giá Trị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Điều Chỉnh Hợp Lý Cho Nhân Viên Khuyết Tật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Cách Tiến Hành Đánh Giá Hiệu Suất Giữa Năm – Easy Level
Từ Vựng: Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Feedback: (n) phản hồi Goals: (n) mục tiêu Improve: (v) cải thiện Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thăng Chức Và Phần Thưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Phân Tích ROI Sức Khỏe – Advanced Level
Từ Vựng: Roi: (n) tỷ suất lợi nhuận trên đầu tư Absenteeism: (n) tình trạng nghỉ việc không phép Morale: (n) tinh thần làm việc Retention: (n) sự giữ chân nhân viên Productivity: (n) năng suất lao động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Xử Lý Khiếu Nại Phân Biệt Đối Xử – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Privacy: (n) sự riêng tư Respectfully: (adv) một cách kính trọng Advisor: (n) cố vấn Fair: (adj) công bằng; (n) hội chợ, phiên chợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sự Liên Quan Của Chương Trình Đào Tạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Từ Chuyên Gia đến Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz