Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thành Lập Nhóm Tài Nguyên Nhân Viên – Medium Level
Từ Vựng: Resource group: (n) nhóm nguồn lực Governance: (n) quản trị Volunteer: (v) tình nguyện; (n) tình nguyện viên Training: (n) đào tạo Impact: (n) tác động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Chương Trình Cố Vấn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Trường Hợp Kinh Doanh cho Đầu Tư Coaching Lãnh Đạo – Advanced Level
Từ Vựng: Executive: (n) giám đốc điều hành; (adj) thuộc điều hành Coaching: (n) huấn luyện, đào tạo Productivity: (n) năng suất Retention: (n) sự giữ chân (nhân viên) Turnover: (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược DEI Và Khung Đo Lường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Yêu Cầu Tuyển Dụng Đã Sửa Đổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Hướng Dẫn Chương Trình Kích Hoạt Giá Trị – Easy Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Values: (n) giá trị Workshop: (n) hội thảo Teamwork: (n) làm việc nhóm Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tư Vấn Về Chương Trình Đồng Minh – Advanced Level
Từ Vựng: Allyship: (n) sự đồng hành, sự ủng hộ Bias: (n) thành kiến, định kiến Relatable: (adj) dễ đồng cảm, dễ liên hệ Inclusive: (adj) bao gồm, không loại trừ Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Tích Hợp Văn Hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Yêu Cầu GDPR Cho Dữ Liệu Nhân Viên – Easy Level
Từ Vựng: Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung Personal data: (n) dữ liệu cá nhân Consent: (n) sự đồng ý Authorities: (n) cơ quan chức năng Private: (adj) riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Bộ Công Cụ Đánh Giá Nhân Tài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz