Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý thương hiệu (English for Brand Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Đăng Ký Nhãn Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Timeline và Rủi Ro Khởi Động Chiến Dịch – Medium Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Risk: (n) rủi ro Resources: (n) nguồn lực Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Briefing Câu Chuyện Chiến Dịch Cho Nhóm PR – Advanced Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Sustainability: (n) sự bền vững Innovation: (n) sự đổi mới Earned media: (n) phương tiện truyền thông miễn phí (được tạo ra từ sự lan truyền tự nhiên) Pitch: (v) thuyết phục; (n) bài thuyết trình bán ý tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Đánh Giá Rủi Ro Danh Tiếng Trước Khi Khởi Động Chiến Dịch – Easy Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Campaign: (n) chiến dịch Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu Message: (n) thông điệp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Planogram và Khuyến Nghị Bố Cục Kệ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Bài Tập Mô Phỏng Khủng Hoảng Cho Lãnh Đạo Marketing – Advanced Level
Từ Vựng: Recall: (v) thu hồi Brand: (n) thương hiệu Coordinate: (v) phối hợp Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Refund: (v) hoàn tiền; (n) khoản tiền hoàn trả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Tài Liệu Trade Marketing Cho Khởi Động Nhà Bán Lẻ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Brief Thông Điệp Thương Hiệu Tài Trợ Thể Thao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thảo Luận Kiểm Toán Tuân Thủ Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Logo: (n) biểu tượng thương hiệu Font: (n) kiểu chữ Tone: (n) tông giọng, phong cách giao tiếp Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu, gắn nhãn thương hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Câu Chuyện Chiến Dịch Cho Nhóm PR – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz