Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Planogram và Khuyến Nghị Bố Cục Kệ – Advanced Level

Planogram
(n) sơ đồ bố trí sản phẩm trên kệ
Brand blocking
(n) việc sắp xếp các sản phẩm cùng thương hiệu cạnh nhau trên kệ
Layout
(n) bố cục, cách sắp xếp
Visibility
(n) khả năng hiển thị, mức độ nhận diện
Shelf space
(n) không gian trên kệ hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Planogram
Brand blocking
Layout
Visibility
Shelf space
(n) bố cục, cách sắp xếp
(n) sơ đồ bố trí sản phẩm trên kệ
(n) khả năng hiển thị, mức độ nhận diện
(n) việc sắp xếp các sản phẩm cùng thương hiệu cạnh nhau trên kệ
(n) không gian trên kệ hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Planogram” mean?
4. What does “Brand blocking” mean?
5. What does “Layout” mean?
6. What does “Visibility” mean?
7. What does “Shelf space” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: