Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên gia quy hoạch đô thị (English for Urban Planner)
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Khung Thiết Kế Đô Thị – Easy Level
Từ Vựng: Mixed-use: (adj) đa chức năng (kết hợp nhiều mục đích sử dụng trong cùng một khu vực) Sidewalk: (n) vỉa hè Green space: (n) không gian xanh Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng Playground: (n) sân chơi trẻ em Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Chính Sách Quy Hoạch Quốc Gia Cho Phân Bổ Nhà Ở – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Tư Vấn Về Khả Năng Tiếp Cận Cho Tài Liệu Chính Sách Quy Hoạch – Advanced Level
Từ Vựng: Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế Format: (n) định dạng Compatibility: (n) sự tương thích Adjustment: (n) sự điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Rà Soát Giấy Phép Quy Hoạch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đáp Ứng Quy Chuẩn Thiết Kế Cho Khu Dân Cư Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kiểm Tra Sức Khỏe Trung Tâm Thị Trấn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Thỏa Thuận Lợi Ích Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Môi Trường Cho Dự Án Bán Lẻ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Đặc Trưng Cho Việc Mở Rộng Khu Bảo Tồn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lời Khuyên Về Giấy Phép Bảo Tồn Công Trình Xếp Hạng Cho Thay Đổi Bên Trong – Easy Level
Từ Vựng: Consent: (n) sự đồng ý, sự cho phép Listed building: (n) tòa nhà được xếp hạng bảo tồn Council: (n) hội đồng, ủy ban Character: (n) đặc điểm, nét đặc trưng Alterations: (n) sự thay đổi, sự chỉnh sửa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz