Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên gia quy hoạch đô thị (English for Urban Planner)
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lên Kế Hoạch Cho Khu Bảo Tồn – Easy Level
Từ Vựng: Management: (n) quản lý Conservation: (n) sự bảo tồn Protect: (v) bảo vệ Visitor: (n) khách tham quan Plan: (v) lập kế hoạch; (n) kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Ý Kiến Phản Đối Của Historic England – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thuế Hạ Tầng Cộng Đồng Cho Dự Án Phát Triển Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Giá Trị Quy Hoạch Của Kháng Cáo Nhà Ở – Advanced Level
Từ Vựng: Appeal: (v) kêu gọi, thu hút; (n) sự kêu gọi, sức hấp dẫn Suitable: (adj) phù hợp Impact: (n) tác động, ảnh hưởng; (v) tác động, ảnh hưởng Affordable: (adj) có khả năng chi trả Environmentally: (adv) về mặt môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Trình Bày Đánh Giá Rủi Ro Lũ Lụt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Tuyên Bố Sự Tham Gia Của Cộng Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Đánh Giá Tác Động Tiếng Ồn Gần Tuyến Đường Sắt – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Monitoring: (n) sự giám sát Mitigation: (n) sự giảm nhẹ Background: (n) bối cảnh, nền tảng Insulation: (n) sự cách nhiệt, sự cách âm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chia Sẻ Dữ Liệu Cho Quy Hoạch Kỹ Thuật Số – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Chia Sẻ Dữ Liệu Cho Quy Hoạch Kỹ Thuật Số – Medium Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia Agreement: (n) thỏa thuận Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Phản Hồi Ý Kiến Phản Đối Của Historic England – Advanced Level
Từ Vựng: Objection: (n) sự phản đối Preservation: (n) sự bảo tồn Concern: (n) mối quan tâm Expert: (n) chuyên gia Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz