Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên gia quy hoạch đô thị (English for Urban Planner)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tăng Trưởng Đa Dạng Sinh Học Cho Khu Nhà Ở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lên Kế Hoạch Cho Cộng Đồng Vườn Mới – Easy Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục, mặt bằng Green spaces: (n) không gian xanh Community: (n) cộng đồng Transport: (n) giao thông; (v) vận chuyển Shops: (n) cửa hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Kiểm Toán Chất Lượng Dữ Liệu Quy Hoạch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Đánh Giá Tính Khả Thi Cho Nhà Ở Giá Phải Chăng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Hạ Tầng Xanh Cho Mở Rộng Đô Thị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tham Vấn Công Chúng Về Đơn Xin Xây Nhà Ở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Chiến Lược Tích Hợp Giao Thông Và Sử Dụng Đất – Medium Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Transit: (n) sự vận chuyển; (v) vận chuyển Reduce: (v) giảm Measure: (n) biện pháp; (v) đo lường Integration: (n) sự tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Hạch Toán Vốn Tự Nhiên Cho Quy Hoạch Chiến Lược – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Rà Soát Chất Lượng Thiết Kế Cho Dự Án Nhà Ở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Đánh Giá Tác Động Giao Thông – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Cluster: (n) cụm; (v) tụ tập Emissions: (n) khí thải Pedestrian: (n) người đi bộ; (adj) thuộc về người đi bộ Accommodate: (v) đáp ứng, chứa được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz