Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên gia quy hoạch đô thị (English for Urban Planner)
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Chính Sách Quy Hoạch Đổi Mới Cho Khu Doanh Nghiệp Công Nghệ – Advanced Level
Từ Vựng: Innovation: (n) sự đổi mới Policy: (n) chính sách Enterprise: (n) doanh nghiệp Grant: (n) khoản trợ cấp Patent: (n) bằng sáng chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Thích Ứng Biến Đổi Khí Hậu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Sự Tham Gia Của Cộng Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Community: (n) cộng đồng Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Playground: (n) sân chơi Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng Transport: (n) giao thông; (v) vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Chất Lượng Thiết Kế Cho Tái Phát Triển Đô Thị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tác Động Thiết Kế Của Chính Sách Nhà Cao Tầng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Rà Soát Chất Lượng Thiết Kế Cho Dự Án Nhà Ở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Công Cụ Hỗ Trợ Quyết Định Quy Hoạch Bằng AI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lời Khuyên Về Bài Test Tuần Tự Rủi Ro Lũ Lụt – Medium Level
Từ Vựng: Flood: (n) lũ lụt Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Assessment: (n) sự đánh giá Site: (n) vị trí, khu đất Zone: (n) khu vực, vùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Rà Soát Đất Việc Làm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lên Kế Hoạch Tái Tạo Trung Tâm Thị Trấn – Medium Level
Từ Vựng: Charrette: (n) phiên làm việc tập trung thiết kế Regeneration: (n) sự tái tạo đô thị Stakeholder: (n) bên liên quan Traffic: (n) giao thông Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz