Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên gia quy hoạch đô thị (English for Urban Planner)
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Nghĩa Vụ Tham Vấn Cho Lệnh Mua Bắt Buộc – Medium Level
Từ Vựng: Consult: (v) tham khảo ý kiến, tư vấn Compulsory: (adj) bắt buộc Order: (n) trật tự, lệnh; (v) ra lệnh, sắp xếp Tenant: (n) người thuê nhà, người thuê đất Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, thử thách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Nguồn Cung Đất Nhà Ở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tăng Trưởng Đa Dạng Sinh Học Cho Khu Nhà Ở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Chiến Lược Phát Triển Kinh Tế – Easy Level
Từ Vựng: Economic: (adj) thuộc kinh tế Strategy: (n) chiến lược Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Training: (n) đào tạo Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Chất Lượng Không Khí Cho Dự Án Phát Triển Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Tham Vấn Hồ Sơ Môi Trường Lịch Sử – Medium Level
Từ Vựng: Consultation: (n) sự tham vấn Development: (n) sự phát triển, khu phát triển Historic: (adj) có tính lịch sử Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Construction: (n) sự xây dựng, công trình xây dựng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Điều Kiện Khảo Cổ Học Cho Dự Án Phát Triển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Bài Test Tuần Tự Rủi Ro Lũ Lụt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Cư Dân Thảo Luận Về Kế Hoạch Địa Phương Mới – Easy Level
Từ Vựng: Local: (adj) địa phương; (n) người dân địa phương Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Traffic: (n) giao thông Parks: (n) công viên (số nhiều) Shops: (n) cửa hàng (số nhiều) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Ý Kiến Phản Đối Của Hàng Xóm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz