Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên gia quy hoạch đô thị (English for Urban Planner)
-
Listening Quiz: Phản Hồi Ý Kiến Phản Đối Của Hàng Xóm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Dự Án Hạ Tầng Thể Thao Và Sự Kiện Lớn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Danh Sách Các Vấn Đề Của Thanh Tra – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Tác Động Kinh Tế Cho Việc Di Dời Bệnh Viện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Rà Soát Kế Hoạch Khu Dân Cư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lên Kế Hoạch Đi Lại Cho Dự Án Văn Phòng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Accommodation: (n) chỗ ở Transport: (n) phương tiện giao thông; (v) vận chuyển Arrange: (v) sắp xếp Requirement: (n) yêu cầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Tác Động Kinh Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Thảo Luận Về Rà Soát Giấy Phép Quy Hoạch – Advanced Level
Từ Vựng: Development: (n) sự phát triển, khu phát triển Permission: (n) sự cho phép, giấy phép Approved: (adj) được phê duyệt, được chấp thuận Construction: (n) sự xây dựng, công trình xây dựng Revert: (v) trả lại trạng thái ban đầu, hồi phục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Tài Sản Di Sản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Rà Soát Đất Việc Làm – Easy Level
Từ Vựng: Employment: (n) việc làm Land: (n) đất đai; (v) hạ cánh Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Suggest: (v) đề xuất Business: (n) doanh nghiệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz