Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên gia quy hoạch đô thị (English for Urban Planner)
-
Listening Quiz: Thay Đổi Quy Hoạch Cho Địa Điểm Di Sản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Tái Tạo Cho Thị Trấn Ven Biển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Kiện Quy Hoạch Cho Dự Án Phát Triển Đồ Ăn Và Đồ Uống Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Chiến Lược Thích Ứng Biến Đổi Khí Hậu – Easy Level
Từ Vựng: Adaptation: (n) sự thích nghi Drainage: (n) hệ thống thoát nước Shade: (n) bóng râm; (v) che bóng Cool roofs: (n) mái nhà phản xạ nhiệt Flyers: (n) tờ rơi quảng cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Đi Lại Cho Dự Án Văn Phòng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Khu Bảo Tồn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Hạ Tầng Trạm Sạc Xe Điện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Quyền Phát Triển Được Phép Cho Công Trình Xếp Hạng – Medium Level
Từ Vựng: Listed building: (n) tòa nhà được liệt kê (công trình kiến trúc có giá trị lịch sử, văn hóa được bảo tồn) Permission: (n) sự cho phép, giấy phép Development rights: (n) quyền phát triển (quyền xây dựng, cải tạo đất đai) Approval: (n) sự phê duyệt, chấp thuận Council: (n) hội đồng,…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Đánh Giá Tác Động Bình Đẳng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Chiến Lược Tích Hợp Dữ Liệu Thành Phố Thông Minh – Advanced Level
Từ Vựng: Integration: (n) sự tích hợp Scalable: (adj) có thể mở rộng Encryption: (n) mã hóa Platform: (n) nền tảng Real-time: (adj) thời gian thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz