Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sinh học (English for Biologist)
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Dự Báo Ngân Sách Lại – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Reforecast: (v) dự báo lại Equipment: (n) thiết bị Approval: (n) sự phê duyệt Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Chọn Giữa Tiến Sĩ và Thạc Sĩ Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Phd: (n) tiến sĩ Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Master’s: (n) bằng thạc sĩ University: (n) trường đại học Career: (n) sự nghiệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Tài Trợ Cuối Cùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Phối Hợp Thu Thập Dữ Liệu Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Protocol: (n) giao thức, quy trình thí nghiệm Data: (n) dữ liệu Schedule: (n) lịch trình Analysis: (n) sự phân tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tái Thả Cáo Đỏ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Phương Pháp Lấy Mẫu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thách Thức Trong Các Phương Pháp Phân Định Loài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thảo Luận Đánh Giá Tác Động Sinh Thái – Easy Level
Từ Vựng: Development: (n) sự phát triển Assessment: (n) sự đánh giá Habitat: (n) môi trường sống Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng Ecosystem: (n) hệ sinh thái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Nghiên Cứu Thực Địa Cho Hội Đồng Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Lên Kế Hoạch Bài Đánh Giá Của Mình – Advanced Level
Từ Vựng: Structure: (n) cấu trúc Section: (n) phần, đoạn Introduction: (n) phần mở đầu Methods: (n) phương pháp Deadline: (n) hạn chót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz