Từ Vựng:
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Protocol: (n) giao thức, quy trình thí nghiệm
Data: (n) dữ liệu
Schedule: (n) lịch trình
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Protocol: (n) giao thức, quy trình thí nghiệm
Data: (n) dữ liệu
Schedule: (n) lịch trình
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: