Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sinh học (English for Biologist)
-
Tiếng Anh Sinh Học: Viết Tóm Tắt Cho Bài Báo Nghiên Cứu – Easy Level
Từ Vựng: Abstract: (n) bản tóm tắt; (adj) trừu tượng Methods: (n) phương pháp Results: (n) kết quả Conclusion: (n) kết luận Memory: (n) bộ nhớ; trí nhớ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Đề Xuất Tài Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Budget: (n) ngân sách Technology: (n) công nghệ Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thách Thức Trong Các Phương Pháp Phân Định Loài – Advanced Level
Từ Vựng: Morphology: (n) hình thái học Molecular: (adj) phân tử Delimitation: (n) sự phân định ranh giới Variation: (n) sự biến đổi Environment: (n) môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dùng eDNA Để Theo Dõi Đời Sống Thủy Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Vấn Đề Thời Tiết Cho Công Việc Thực Địa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Quy Trình Phòng Thí Nghiệm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Kết Quả Phân Tích Phát Sinh Loài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Mã Vạch DNA Để Nhận Dạng Loài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Di Truyền Quần Thể Cho Bảo Tồn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thảo Luận Tầm Quan Trọng Của Một Công Bố Khoa Học – Medium Level
Từ Vựng: Publication: (n) ấn phẩm khoa học Significance: (n) ý nghĩa, tầm quan trọng Discovery: (n) sự phát hiện Confirm: (v) xác nhận Breakthrough: (n) bước đột phá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz