Từ Vựng:
Abstract: (n) bản tóm tắt; (adj) trừu tượng
Methods: (n) phương pháp
Results: (n) kết quả
Conclusion: (n) kết luận
Memory: (n) bộ nhớ; trí nhớ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Abstract: (n) bản tóm tắt; (adj) trừu tượng
Methods: (n) phương pháp
Results: (n) kết quả
Conclusion: (n) kết luận
Memory: (n) bộ nhớ; trí nhớ
Luyện tập thêm về bài học này: