Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sinh học (English for Biologist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Thu Thập Dữ Liệu Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Giấy Phép CITES Để Nhập Khẩu Loài Được Bảo Vệ – Easy Level
Từ Vựng: Cites: (n) Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp Permit: (n) giấy phép Import: (v) nhập khẩu Protected: (adj) được bảo vệ Illegal: (adj) bất hợp pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Đơn Cho Ủy Ban Đạo Đức Động Vật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Làm Việc Cùng Nhau Về Dữ Liệu Sinh Thái – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Bảo Tồn Vùng Đất Ngập Nước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tình Huống Sinh Học Tiến Hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Viết Tóm Tắt Cho Bài Báo Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Về Bảo Tồn và Quyền Của Người Bản Địa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Làm Rõ Phương Pháp Lấy Mẫu – Easy Level
Từ Vựng: Sampling: (n) sự lấy mẫu Random: (adj) ngẫu nhiên Bias: (n) sai lệch Participant: (n) người tham gia Methodology: (n) phương pháp nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz