Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sinh học (English for Biologist)
-
Listening Quiz: Thêm Dữ Liệu Sinh Học Vào Nghiên Cứu Sức Khỏe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Nghĩa Vụ Chia Sẻ Dữ Liệu Cho Nghiên Cứu Được Tài Trợ Công – Advanced Level
Từ Vựng: Repository: (n) kho lưu trữ Anonymize: (v) ẩn danh hóa Sensitive: (adj) nhạy cảm Verify: (v) xác minh Funding: (n) tài trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Khảo Sát Phân Loại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Kỹ Thuật Nuôi Cấy Tế Bào – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Các Ràng Buộc Sinh Học Trong Thiết Kế Xử Lý Sinh Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Dùng Bẫy Camera Để Theo Dõi Thú Ẩn – Medium Level
Từ Vựng: Camera trap: (n) bẫy ảnh Cryptic: (adj) khó hiểu, bí ẩn Infrared: (adj) hồng ngoại Disturb: (v) làm phiền, làm xáo trộn Unique: (adj) độc nhất, duy nhất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khảo Sát Động Vật Hoang Dã Có Đạo Đức – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Soát Chất Lượng Cho Giao Thức Chiết Xuất DNA – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Sửa Đổi Phân Loại Tại Hội Nghị Sinh Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Giữa Kỳ Chương Trình Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz