Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sinh học (English for Biologist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Quy Trình Phòng Thí Nghiệm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thảo Luận Về Sự Đồng Ý Có Thông Tin Trong Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Consent: (n) sự đồng ý Participant: (n) người tham gia Confidential: (adj) bảo mật Guardian: (n) người giám hộ Penalty: (n) hình phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tầm Quan Trọng Của Một Công Bố Khoa Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Khái Niệm Nghiên Cứu Chung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Khái Niệm Nghiên Cứu Chung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Tại Cuộc Họp Phòng Thí Nghiệm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Sửa Đổi Phân Loại Tại Hội Nghị Sinh Học – Easy Level
Từ Vựng: Genus: (n) chi Revision: (n) sự xem lại, sự chỉnh sửa Species: (n) loài Dna: (n) ADN Physical: (adj) thuộc về thể chất, vật lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Vấn Đề Thời Tiết Cho Công Việc Thực Địa – Easy Level
Từ Vựng: Weather: (n) thời tiết Fieldwork: (n) công việc thực địa Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo Team: (n) nhóm nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Thiết Kế Thí Nghiệm CRISPR Cho Ủy Ban An Toàn Phòng Thí Nghiệm – Medium Level
Từ Vựng: Crispr: (n) công cụ chỉnh sửa gen Antibiotic: (n) kháng sinh Biosafety: (n) an toàn sinh học Sterilize: (v) tiệt trùng Gene: (n) gen Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thư Giới Thiệu Cho Vị Trí Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz