Từ Vựng:
Weather: (n) thời tiết
Fieldwork: (n) công việc thực địa
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo
Team: (n) nhóm nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Weather: (n) thời tiết
Fieldwork: (n) công việc thực địa
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo
Team: (n) nhóm nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này: