1. Survey
2. Disturb
3. Binoculars
4. Ethical
5. Calm
(n) khảo sát; (v) khảo sát
(adj) bình tĩnh, yên lặng; (v) làm dịu đi
(v) làm phiền, làm xáo trộn
(adj) thuộc đạo đức, có đạo đức
(n) ống nhòm
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.