Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Kết Quả Kiểm Thử Bút Toán Nhật Ký – Easy Level

🎧 Trình Bày Kết Quả Kiểm Thử Bút Toán Nhật Ký
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Journal entry: (n) bút toán nhật ký

Analytics: (n) phân tích dữ liệu

Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu

Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét

Accuracy: (n) độ chính xác


Luyện tập thêm về bài học này: