Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên sở hữu trí tuệ (English for Intellectual Property Specialist)
-
Listening Quiz: Tranh Chấp SHTT Ở Quốc Gia Có Hệ Thống Luật Dân Sự – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Điều Khoản Và Điều Kiện Trang Web – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Các Biện Pháp Khắc Phục Vi Phạm Sở Hữu Trí Tuệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Quyền Tự Do Hoạt Động Trước Khi Hoàn Tất Giao Dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Brexit Và Đăng Ký Sở Hữu Trí Tuệ Tại EU – Easy Level
Từ Vựng: Brexit: (n) sự kiện Anh rời Liên minh châu Âu Intellectual property: (n) sở hữu trí tuệ Registration: (n) việc đăng ký Rights: (n) quyền Cover: (v) bao gồm; (v) bảo hộ (quyền sở hữu trí tuệ) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Độc Quyền Dữ Liệu Quy Định Và Bảo Hộ Bằng Sáng Chế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Nộp Đơn Kiểu Dáng Đăng Ký Theo Thỏa Thuận Hague – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Toán Thiết Kế Cho Cấp Phép Thương Hiệu Thời Trang – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Tuân Thủ Giấy Phép Mã Nguồn Mở – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Tư Vấn Bảo Hộ Quyền Nhà Tạo Giống Cây Trồng – Medium Level
Từ Vựng: Variety: (n) sự đa dạng Protection: (n) sự bảo hộ Distinct: (adj) khác biệt, rõ ràng Unauthorized: (adj) không được phép Legal: (adj) thuộc pháp luật, hợp pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz