Flashcards và Quiz Từ Vựng: Độc Quyền Dữ Liệu Quy Định Và Bảo Hộ Bằng Sáng Chế – Advanced Level

Exclusivity
(n) quyền độc quyền
Patent
(n) bằng sáng chế
Regulator
(n) cơ quan quản lý
Generic
(adj) chung, không có thương hiệu
Clinical
(adj) thuộc lâm sàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Exclusivity
Patent
Regulator
Generic
Clinical
(adj) thuộc lâm sàng
(n) cơ quan quản lý
(adj) chung, không có thương hiệu
(n) bằng sáng chế
(n) quyền độc quyền

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Exclusivity” mean?
4. What does “Patent” mean?
5. What does “Regulator” mean?
6. What does “Generic” mean?
7. What does “Clinical” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: