Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích tài chính (English for Financial Analyst)
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Xu Hướng Nhân Khẩu Học Dài Hạn – Advanced Level
Từ Vựng: Demographic: (n) nhân khẩu học Strategy: (n) chiến lược Migration: (n) sự di cư Automation: (n) tự động hóa Talent: (n) nhân tài Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Điều Chỉnh Dự Báo Giữa Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Rà Soát Của Tổ Chức Xếp Hạng Tín Nhiệm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Chia Sẻ Kiến Thức Về Kỹ Thuật Mô Hình Hóa Tài Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Assumption: (n) giả định Sensitivity: (n) độ nhạy Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm chứng Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Về Khoản Phạt Tài Chính Với Ban Điều Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Penalty: (n) hình phạt Regulator: (n) cơ quan quản lý Compliance: (n) sự tuân thủ Deadline: (n) hạn chót Profit: (n) lợi nhuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Dự Báo Dòng Tiền – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Lập Ngân Sách Từ Con Số Không – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Mục Tiêu Mua Bán Và Sáp Nhập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Mô Hình Tài Chính Sau Hướng Dẫn Kinh Doanh Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Phân Tích Nghĩa Vụ Nợ Lương Hưu Trong Quá Trình Mua Lại – Advanced Level
Từ Vựng: Liability: (n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính Funded: (adj) được tài trợ, được cấp vốn Regulation: (n) quy định, quy tắc Mitigation: (n) sự giảm thiểu rủi ro Valuation: (n) sự định giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz