Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích tài chính (English for Financial Analyst)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đề Xuất Tái Cấp Vốn Nợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Khoản Suy Giảm Giá Trị Tài Sản Với Giám Đốc Tài Chính Và Kiểm Toán Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Impairment: (n) sự suy giảm giá trị Asset: (n) tài sản Auditor: (n) kiểm toán viên Compliance: (n) sự tuân thủ Obsolescence: (n) sự lỗi thời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tác Động Của Định Giá Carbon Đến Tài Chính Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Giải Thích Vốn Lưu Động Cho Đội Vận Hành – Medium Level
Từ Vựng: Working capital: (n) vốn lưu động Current assets: (n) tài sản ngắn hạn Current liabilities: (n) nợ ngắn hạn Inventory: (n) hàng tồn kho Accounts receivable: (n) các khoản phải thu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Theo Dõi Hiệu Suất Sau Mua Lại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Nghĩa Vụ Nợ Thuê Theo IFRS 16 – Easy Level
Từ Vựng: Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê Liability: (n) nghĩa vụ tài chính, khoản nợ Present value: (n) giá trị hiện tại Discount rate: (n) tỷ lệ chiết khấu Incremental borrowing rate: (n) tỷ lệ vay gia tăng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Tài Chính Ngày Hội Thị Trường Vốn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Kết Quả Rà Soát Đồng Cấp Mô Hình Tài Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Projection: (n) dự báo Discount rate: (n) tỷ lệ chiết khấu Net present value: (n) giá trị hiện tại ròng Formula: (n) công thức Cell reference: (n) tham chiếu ô Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Cấu Trúc Giao Dịch Và Tác Động Thuế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz