Từ Vựng:
Working capital: (n) vốn lưu động
Current assets: (n) tài sản ngắn hạn
Current liabilities: (n) nợ ngắn hạn
Inventory: (n) hàng tồn kho
Accounts receivable: (n) các khoản phải thu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Working capital: (n) vốn lưu động
Current assets: (n) tài sản ngắn hạn
Current liabilities: (n) nợ ngắn hạn
Inventory: (n) hàng tồn kho
Accounts receivable: (n) các khoản phải thu
Luyện tập thêm về bài học này: