Từ Vựng:
Motion capture: (n) ghi lại chuyển động
Digital character: (n) nhân vật kỹ thuật số
Sensors: (n) cảm biến
Facial capture: (n) ghi lại biểu cảm khuôn mặt
Animation: (n) hoạt hình, hoạt họa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Motion capture: (n) ghi lại chuyển động
Digital character: (n) nhân vật kỹ thuật số
Sensors: (n) cảm biến
Facial capture: (n) ghi lại biểu cảm khuôn mặt
Animation: (n) hoạt hình, hoạt họa
Luyện tập thêm về bài học này: