Từ Vựng:
Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Liability: (n) nghĩa vụ tài chính, khoản nợ
Present value: (n) giá trị hiện tại
Discount rate: (n) tỷ lệ chiết khấu
Incremental borrowing rate: (n) tỷ lệ vay gia tăng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Liability: (n) nghĩa vụ tài chính, khoản nợ
Present value: (n) giá trị hiện tại
Discount rate: (n) tỷ lệ chiết khấu
Incremental borrowing rate: (n) tỷ lệ vay gia tăng
Luyện tập thêm về bài học này: