Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích tài chính (English for Financial Analyst)
-
Tiếng Anh Tài Chính: Giới Thiệu Phương Pháp Tốt Nhất Mới Trong Mô Hình Hóa Tài Chính – Medium Level
Từ Vựng: Scenario: (n) kịch bản Analysis: (n) phân tích Practice: (n) thực hành; (v) thực hành Training: (n) đào tạo Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Sai Lệch Lãi Lỗ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chiến Lược Quan Hệ Ngân Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Rủi Ro Quốc Gia Cho Việc Gia Nhập Thị Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Tình Trạng Tuân Thủ Cho Hội Đồng Quản Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cảnh Báo Hiệu Suất Tài Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Cập Nhật Mô Hình Tài Chính Sau Hướng Dẫn Kinh Doanh Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Guidance: (n) sự hướng dẫn Projection: (n) sự dự báo Expenditure: (n) chi phí, khoản chi Debt: (n) nợ Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Cấu Trúc Gộp Tiền Mặt – Easy Level
Từ Vựng: Cash pooling: (n) tập trung tiền mặt Treasury: (n) kho bạc, quỹ tiền Borrowing: (n) việc vay mượn Contracts: (n) hợp đồng Software: (n) phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khuyến Nghị Tái Cân Bằng Danh Mục Đầu Tư – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Tác Động Ngân Sách Nhân Sự – Advanced Level
Từ Vựng: Headcount: (n) số lượng nhân sự Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Salary: (n) lương Benefits: (n) phúc lợi Expenses: (n) chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz