Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích tài chính (English for Financial Analyst)
-
Listening Quiz: David Kể Cho Olivia Về Chứng Chỉ Của Anh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Rủi Ro Quốc Gia Cho Việc Gia Nhập Thị Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tính Toán EBITDA Chuẩn Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chia Sẻ Kiến Thức Về Kỹ Thuật Mô Hình Hóa Tài Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Tình Trạng Tuân Thủ Cho Hội Đồng Quản Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Quản Lý Thẩm Định – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Cảnh Báo Hiệu Suất Tài Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Deterioration: (n) sự suy giảm Expenses: (n) chi phí Profit: (n) lợi nhuận Supplier: (n) nhà cung cấp Marketing: (n) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Kế Hoạch Cải Thiện Điểm Số ESG – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phát Hiện Nợ Và Nghĩa Vụ Trong Thẩm Định – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Khuyến Nghị Tái Cân Bằng Danh Mục Đầu Tư – Advanced Level
Từ Vựng: Portfolio: (n) danh mục đầu tư Rebalance: (v) tái cân bằng Risk: (n) rủi ro Volatility: (n) độ biến động Exposure: (n) mức độ tiếp xúc rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz