Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Tình Trạng Tuân Thủ Cho Hội Đồng Quản Trị – Medium Level

Compliance
(n) sự tuân thủ
Risk
(n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Reporting
(n) việc báo cáo
Liquidity
(n) tính thanh khoản
Enhancement
(n) sự cải thiện, sự nâng cao

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Compliance
Risk
Reporting
Liquidity
Enhancement
(n) rủi ro; (v) liều lĩnh
(n) sự tuân thủ
(n) việc báo cáo
(n) sự cải thiện, sự nâng cao
(n) tính thanh khoản

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Compliance” mean?
4. What does “Risk” mean?
5. What does “Reporting” mean?
6. What does “Liquidity” mean?
7. What does “Enhancement” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: