Từ Vựng:
Deterioration: (n) sự suy giảm
Expenses: (n) chi phí
Profit: (n) lợi nhuận
Supplier: (n) nhà cung cấp
Marketing: (n) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deterioration: (n) sự suy giảm
Expenses: (n) chi phí
Profit: (n) lợi nhuận
Supplier: (n) nhà cung cấp
Marketing: (n) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này: