Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế nội thất (English for Interior Designer)
-
Listening Quiz: Lighting Concept Presentation for Boutique Hotel Bar – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lux Level Requirements for a Commercial Office – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Discussing Office Design Options – Medium Level
Từ Vựng: Open-plan: (adj) không gian mở Cellular: (adj) có vách ngăn, chia thành các phòng nhỏ Privacy: (n) sự riêng tư Distraction: (n) sự phân tâm Cost: (n) chi phí; (v) tốn chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Biophilic Design for a Natural Workspace – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Accessible Home Adaptation Design Presentation – Advanced Level
Từ Vựng: Accessible: (adj) dễ tiếp cận Wheelchair: (n) xe lăn Grab bars: (n) thanh vịn Non-slip: (adj) chống trượt Counters: (n) quầy, mặt bàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Retail Store Layout Circulation Flow Analysis – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Design Team Coordination Meeting – Easy Level
Từ Vựng: Clash: (v) xung đột, không hợp; (n) sự xung đột Duct: (n) ống dẫn (khí, nước, điện) Fixture: (n) thiết bị cố định (đèn, vòi nước, đồ nội thất) Brightness: (n) độ sáng Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Improving Hotel Bedroom Furniture Layout – Medium Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp Cramped: (adj) chật chội Pathway: (n) lối đi Functionality: (n) tính năng, công năng Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Reducing FF&E Budget Without Losing Quality – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Revised Programme Presentation After Site Delay – Advanced Level
Từ Vựng: Structure: (n) kết cấu, cấu trúc Foundation: (n) móng, nền tảng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Programme: (n) chương trình, kế hoạch Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz